blocking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

blocking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của block.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

blocking /ˈblɑː.kiɳ/

  1. (Tech) Khóa; chặn; kết khối.

Tham khảo[sửa]