câu hỏi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɜw˧˧ hɔj˧˩˧ | kɜw˧˥ hɔj˧˩˨ | kɜw˧˧ hɔj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɜw˧˥ hɔj˧˩ | kɜw˧˥˧ hɔj˧˩ | ||
[sửa] Danh từ
câu hỏi
- Câu đặt để yêu cầu người nghe trả lời.
- Câu hỏi của giám khảo khó quá.
- Câu hỏi đó làm cho chúng ta càng thêm chú ý (Hồ Chí Minh)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)