cartonnier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cartonnier /kaʁ.tɔ.nje/ |
cartonniers /kaʁ.tɔ.nje/ |
cartonnier gđ /kaʁ.tɔ.nje/
- Người làm các tông; người bán các tông.
- Người làm đồ các tông; người bán đồ các tông.
- Tủ hồ sơ (có nhiều ngăn).
- (Hội họa) Người vẽ hình mẫu.
- Cartonnier de la pisserie — người vẽ hình mẫu thảm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)