chậm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨə̰ʔm˨˩ | ʨə̰m˨˨ | ʨəm˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨəm˨˨ | ʨə̰m˨˨ | ||
Phiên âm Hán–Việt [sửa]
Các chữ Hán có phiên âm thành “chậm”
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Tính từ [sửa]
chậm
Trái nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
-
- Tiếng Nga: медленный (médlennyj)
- Tiếng Pháp: lent
Phó từ [sửa]
chậm
- bằng cách không nhiều tốc độ
Trái nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
-
- Tiếng Nga: медленно (médlenno)
- Tiếng Pháp: lentement
Tham khảo [sửa]
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.