Thể loại:Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
Từ điển mở Wiktionary
Các mục từ trong thể loại này chứa định nghĩa tiếng Việt viết bằng chữ Quốc Ngữ đồng thời có chú thích cách viết chữ Nôm tương ứng.
Lưu ý: Thể loại này sắp xếp theo thứ tự Unicode, chứ không theo thứ tự chữ cái.
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z
a · b · c · d · e · g · h · i · k · l · m · n · o · p · q · r · s · t · u · v · w · x · y
À · Á · Â · Ã · È · É · Ê · Ì · Í · Ò · Ó · Ô · Õ · Ù · Ú · Ý
à · á · â · ã · è · é · ê · ì · í · ò · ó · ô · õ · ù · ú · ý
Ă · ă · Đ · đ · Ĩ · ĩ · Ũ · ũ · Ơ · ơ · Ư · ư
Ạ · ạ · Ả · ả · Ấ · ấ · Ầ · ầ · Ẩ · ẩ · Ẫ · ẫ · Ậ · ậ · Ắ · ắ · Ằ · ằ · Ẳ · ẳ · Ẵ · ẵ · Ặ · ặ
Ẹ · ẹ · Ẻ · ẻ · Ẽ · ẽ · Ế · ế · Ề · ề · Ể · ể · Ễ · ễ · Ệ · ệ
Ỉ · ỉ · Ị · ị
Ọ · ọ · Ỏ · ỏ · Ố · ố · Ồ · ồ · Ổ · ổ · Ỗ · ỗ · Ộ · ộ · Ớ · ớ · Ờ · ờ · Ở · ở · Ỡ · ỡ · Ợ · ợ
Ụ · ụ · Ủ · ủ · Ứ · ứ · Ừ · ừ · Ử · ử · Ữ · ữ · Ự · ự
Ỳ · ỳ · Ỵ · ỵ · Ỷ · ỷ · Ỹ · ỹ
(200 cái trước) (200 mục sau)
Các trang trong thể loại “Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm”
200 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 4.517 trang.
Tab |
b tiếp |
b tiếp |