coated
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
coated /ˈkoʊ.təd/
- Xem coat.
Chia động từ [sửa]
coat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to coat | |||||
| Phân từ hiện tại | coating | |||||
| Phân từ quá khứ | coated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coat | coat hoặc coatest¹ | coats hoặc coateth¹ | coat | coat | coat |
| Quá khứ | coated | coated hoặc coatedst¹ | coated | coated | coated | coated |
| Tương lai | will/shall² coat | will/shall coat hoặc wilt/shalt¹ coat | will/shall coat | will/shall coat | will/shall coat | will/shall coat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coat | coat hoặc coatest¹ | coat | coat | coat | coat |
| Quá khứ | coated | coated | coated | coated | coated | coated |
| Tương lai | were to coat hoặc should coat | were to coat hoặc should coat | were to coat hoặc should coat | were to coat hoặc should coat | were to coat hoặc should coat | were to coat hoặc should coat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | coat | — | let’s coat | coat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)