convention
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
convention /kən.ˈvɛnt.ʃən/
- Hội nghị (chính trị); sự triệu tập.
- Hiệp định.
- Sự thoả thuận (thường là ngầm).
- Tục lệ, lệ thường.
- social conventions — tục lệ xã hội
- Quy ước.
- naming convention - quy ước đặt tên (trong một số ngôn ngữ lập trình)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| convention /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ |
conventions /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ |
convention gc /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/
- Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận.
- Convention tacite — sự thỏa thuận ngầm
- Modifier les conventions — sửa đổi các điều khoản thỏa thuận
- Thỏa ước, công ước.
- Quy ước.
- Les conventions du théâtre — những quy ước của sân khấu
- (Số nhiều) Tập tục.
- Les conventions sociales — tập tục xã hội
- (Chính trị) Hội nghị quốc ước.
- Hội nghị đảng cử ứng cử viên tổng thống (Mỹ).
- de convention — theo quy ước
- Signes de convention — dấu hiệu (theo) quy ước+ (mỉa mai) theo ước lệ
- Sentiments de convention — tình cảm theo ước lệ (không thành thật)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)