convention

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

convention /kən.ˈvɛnt.ʃən/

  1. Hội nghị (chính trị); sự triệu tập.
  2. Hiệp định.
  3. Sự thoả thuận (thường là ngầm).
  4. Tục lệ, lệ thường.
    social conventions — tục lệ xã hội
  5. Quy ước.
    naming convention - quy ước đặt tên (trong một số ngôn ngữ lập trình)

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
convention
/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/
conventions
/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/

convention gc /kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/

  1. Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận.
    Convention tacite — sự thỏa thuận ngầm
    Modifier les conventions — sửa đổi các điều khoản thỏa thuận
  2. Thỏa ước, công ước.
  3. Quy ước.
    Les conventions du théâtre — những quy ước của sân khấu
  4. (Số nhiều) Tập tục.
    Les conventions sociales — tập tục xã hội
  5. (Chính trị) Hội nghị quốc ước.
  6. Hội nghị đảng cử ứng cử viên tổng thống (Mỹ).
    de convention — theo quy ước
    Signes de convention — dấu hiệu (theo) quy ước+ (mỉa mai) theo ước lệ
    Sentiments de convention — tình cảm theo ước lệ (không thành thật)

Tham khảo[sửa]