creation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
creation /kri.ˈeɪ.ʃən/
- Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác.
- the creation of great works of art — sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
- Tác phẩm; vật được sáng tạo ra.
- Sự phong tước.
- Sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)