critical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

critical /ˈkrɪ.tɪ.kəl/

  1. Phê bình, phê phán.
  2. Hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều.
  3. Nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch.
    to be in a critical condition — ở trong tình trạng nguy kịch
  4. Cấp thiết, tối quan trọng.
  5. (Vật lý, toán học) Tới hạn.
    critical point — điểm tới hạn
    critical temperature — độ nhiệt tới hạn

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa