entrée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
entrée
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entrée /ɑ̃t.ʁe/ |
entrées /ɑ̃t.ʁe/ |
entrée gc /ɑ̃t.ʁe/
- Sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào.
- L’entrée d’un train en gare — sự vào ga của chuyến xe lửa
- L’entrée du bureau — cửa vào phòng giấy
- Avoir ses entrées dans un théâtre — có quyền vào xem hát (không mất tiền)
- Lúc bắt đầu.
- A l’entrée de l’hiver — lúc bắt đầu mùa đông
- Thuế nhập khẩu.
- Món ăn đầu bữa.
- Mục từ (trong từ điển).
- Phòng ngoài, phòng đợi.
- avoir son entrée — (sân khấu) được vỗ tay khi ra sân khấu
- avoir ses entrées chez quelqu'un — được đón tiếp ở nhà ai
- entrée en possession — sự bắt đầu hưởng quyền sở hữu
- faire l’entrée d’un artiste — hoan hô nghệ sĩ (khi ra sân khấu)
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)