extrémité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extrémité /ɛk.stʁe.mi.te/ |
extrémités /ɛk.stʁe.mi.te/ |
extrémité gc /ɛk.stʁe.mi.te/
- Đầu, đầu mút, cuối.
- L’extrémité d’une corde — đầu dây
- Lúc cuối cùng, lúc chết.
- Malade à l’extrémité — người ốm lúc chết
- Mức cuối cùng.
- L’extrémité de la misère — mức cuối cùng của khốn khổ
- Hành động cực đoan; quyết định cực đoan.
- Sự cùng cực.
- (Số nhiều) Chân tay.
- Avoir les extrémités froides — chân tay giá lạnh
- (Số nhiều) Sự nổi nóng; sự hành hung.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)