centre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

centre

  1. Điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương.
    the centre of a circle — tâm vòng tròn
    centre of commerce — trung tâm thương nghiệp
    shopping centre — trung tâm buôn bán
  2. Nhân vật trung tâm.
  3. (Thể dục,thể thao) Trung phong (bóng đá).
  4. (Chính trị) Phái giữa.
  5. (Quân sự) Đạo trung quân.
  6. (Kỹ thuật) Mẫu, dưỡng (dùng trong luyện kim).
  7. (Kiến trúc) Khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng).

Động từ[sửa]

centre

  1. Đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh.
    to centre one's hopes on — tập trung hy vọng vào
    the discusion centred round one point — cuộc thảo luận quay quanh một điểm
  2. (Thể dục,thể thao) Đá (bóng) vào giữa.
  3. Tìm tâm (của vật gì).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
centre
/sɑ̃tʁ/
centres
/sɑ̃tʁ/

centre /sɑ̃tʁ/

  1. Tâm.
    Centre d’un cercle — tâm của đường tròn
    Centre de gravité — (vật lý học) trọng tâm
  2. Trung tâm, trung khu.
    Centre commercial — trung tâm thương nghiệp
    Centre nerveux — trung khu thần kinh
    Le centre de la question — trung tâm vấn đề
  3. (Chính trị) Khối giữa, phái giữa.
  4. (Thể dục thể thao) Trung phong.
  5. (Thể dục thể thao) Sự dắt bóng vào trung lộ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]