habitude
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
habitude /ˈhæ.bə.ˌtuːd/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| habitude /a.bi.tyd/ |
habitudes /a.bi.tyd/ |
habitude gc /a.bi.tyd/
- Thói quen, tập quán.
- Contracter de bonnes habitudes — nhiễm những thói quen tốt
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Như habitus.
- d’habitude — thường thường
- D’habitude, il sort à cinq heures — thường thường năm giờ thì ông ấy đi ra
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)