inconceivable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inconceivable /ˌɪn.kən.ˈsi.və.bəl/
- Không thể hiểu được, không thể nhận thức được; không thể tưởng tượng được.
- Kỳ lạ, phi thường.
- an inconceivable speed — tốc độ phi thường
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)