introspecting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

introspecting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của introspect.

Chia động từ[sửa]