inviting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

inviting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của invite.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

inviting /ɪn.ˈvɑɪ.tiɳ/

  1. Mời mọc.
  2. Lôi cuốn, hấp dẫn.

Tham khảo[sửa]