jeering
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
jeering
[sửa] Chia động từ
jeer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to jeer | |||||
| Phân từ hiện tại | jeering | |||||
| Phân từ quá khứ | jeered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | jeer | jeer hoặc jeerest¹ | jeers hoặc jeereth¹ | jeer | jeer | jeer |
| Quá khứ | jeered | jeered, hoặc jeeredst¹ | jeered | jeered | jeered | jeered |
| Tương lai | will/shall² jeer | will/shall jeer hoặc wilt/shalt¹ jeer | will/shall jeer | will/shall jeer | will/shall jeer | will/shall jeer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | jeer | jeer hoặc jeerest¹ | jeer | jeer | jeer | jeer |
| Quá khứ | jeered | jeered | jeered | jeered | jeered | jeered |
| Tương lai | were to jeer hoặc should jeer | were to jeer hoặc should jeer | were to jeer hoặc should jeer | were to jeer hoặc should jeer | were to jeer hoặc should jeer | were to jeer hoặc should jeer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | jeer | — | let’s jeer | jeer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
jeering /ˈdʒɪ.riɳ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)