kited
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh[sửa]
Động từ[sửa]
kited
Chia động từ[sửa]
kite
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to kite | |||||
| Phân từ hiện tại | kiting | |||||
| Phân từ quá khứ | kited | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kite | kite hoặc kitest¹ | kites hoặc kiteth¹ | kite | kite | kite |
| Quá khứ | kited | kited hoặc kitedst¹ | kited | kited | kited | kited |
| Tương lai | will/shall² kite | will/shall kite hoặc wilt/shalt¹ kite | will/shall kite | will/shall kite | will/shall kite | will/shall kite |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kite | kite hoặc kitest¹ | kite | kite | kite | kite |
| Quá khứ | kited | kited | kited | kited | kited | kited |
| Tương lai | were to kite hoặc should kite | were to kite hoặc should kite | were to kite hoặc should kite | were to kite hoặc should kite | were to kite hoặc should kite | were to kite hoặc should kite |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | kite | — | let’s kite | kite | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.