label
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
- Một miếng vật liệu nhỏ để dính vào vật và cho biết thông tin về vật đó.
- Một tên gọi cho đồ vật hay nhóm người.
[sửa] Đồng nghĩa
- (Miếng thông tin): sign, tag, ticket
- (Tên): category, pigeonhole
[sửa] Dịch
miếng thông tin
- Tiếng Catala: etiqueta gc
- Tiếng Hà Lan: etiket gt
- Tiếng Phần Lan: etiketti
- Tiếng Pháp: étiquette gc
- Tiếng Đức: Etikett gt
- Tiếng Ý: etichetta gc
tên
- Tiếng Hà Lan: etiket gt
- Tiếng Phần Lan: leima (con dấu, con tem)
- Tiếng Thụy Điển: beteckning gch, etikett gch
- Tiếng Việt: nhãn, thể loại
[sửa] Động từ
- Ngoại động từ. Dán, đính nhãn vào vật nào đó.
- Ngoại động từ. Đặt tên, xếp thể loại vật hay nhóm người.
[sửa] Đồng nghĩa
- (dán nhãn): tag
- (xếp loại): categorise, compartmentalise, pigeonhole
[sửa] Dịch
dán nhãn
đặt tên, xếp loại
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| label /la.bɛl/ |
labels /la.bɛl/ |
label gđ /la.bɛl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)