lac
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
lac /ˈlæk/
[sửa] Danh từ
lac (lakh) /lɑ:k/ /ˈlæk/
[sửa] Danh từ
lac /ˈlæk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lac /lak/ |
lac /lak/ |
lac gđ /lak/
- Hồ.
- Lac artificiel — hồ nhân tạo
- Lac cérébelleux inférieur — (giải phẫu) hồ tiểu não dưới
- Lac de barrage — hồ đập chứa
- Lac de cirque — hồ lòng chảo (núi bao quanh)
- Lac de cratère — hồ ở miệng núi lửa
- Lac de dépression — hồ đất sụt
- Lac naturel — hồ tự nhiên
- Lac salin — hồ nước mặn
- Lac subalpin — hồ trên núi
- Như lack.
- être dans le lac — (thân mật) hỏng bét
- tomber dans le lac — (thân mật) thất bại, hỏng tuột
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)