lack

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

lack /ˈlæk/

  1. Sự thiếu.
    the plant died for lack of water — cây chết vì thiếu nước

[sửa] Ngoại động từ

lack ngoại động từ /ˈlæk/

  1. Thiếu, không có.
    I lack words to express my job — tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

lack nội động từ /ˈlæk/

  1. Thiếu, không có (chỉ động tính từ quá khứ).
    water is no longer lacking thanks to irrigation works — nước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa