modest
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
modest /ˈmɑː.dəst/
- Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn.
- the hero was very modest about his great deals — người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
- Thuỳ mị, nhu mì, e lệ.
- a modest girl — một cô gái nhu mì
- Vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị.
- my demands are quite modest — những yêu cầu của tôi rất là phải chăng
- a modest little house — một căn nhà nhỏ bé giản dị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)