mou

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mou
/mu/
mous
/mu/
Giống cái mou
/mu/
mous
/mu/

mou

  1. Mềm.
    Cire molle — sáp ong mềm
  2. Êm.
    Fauteuil mou — ghế bành êm
  3. Nóng ẩm.
    Temps mou — thời tiết nóng ẩm
  4. Yếu ớt, ẻo lả, uể oải, ủy mị.
    Vent mou — gió yếu (ớt)
    Vie molle — cuộc sống ủy mị
    Allure molle — dáng đi uể oải
  5. Nhu nhược.
    Un homme mou — một người nhu nhược
    fond mou — đáy bùn
    mer molle — biển đứng
    mou comme une chiffe — nhu nhược quá
    pâte molle — kẻ dễ sai khiến

Trái nghĩa[sửa]

Phó từ[sửa]

mou

  1. (Thông tục) Nhẹ nhàng; từ từ.
    Vas-y mou — cứ từ từ
  2. Yếu ớt.
    Musicien qui joue trop mou — nhạc công chơi quá yếu ớt

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mou
/mu/
mous
/mu/

mou

  1. Cái mềm.
    Le mou et le dur — cái mềm và cái cứng
  2. (Thân mật) Người nhu nhược.
  3. Phổi (thú vật).
    Mou de veau — phổi bê
    avoir du mou — không được căng, chùng
    bourrer le mou à (de) quelqu'un — (thông tục) lừa ai
    donner du mou — nới ra (dây thừng...)
    prendre du mou — lỏng ra được, nới ra
    rentrer dans le mou à (de) quelqu'un — (thân mật) đánh ai

Tham khảo[sửa]