neutre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | neutre /nøtʁ/ |
neutres /nøtʁ/ |
| Giống cái | neutre /nøtʁ/ |
neutres /nøtʁ/ |
neutre /nøtʁ/
- Trung lập.
- Pays neutre — nước trung lập
- (Hóa học; vật lý học) Trung tính.
- Milieu neutre — môi trường trung tính
- (Ngôn ngữ học) Thuộc giống trung.
- Pronom neutre — đại từ giống trung
- (Sinh vật học, sinh lý học) Vô tính.
- Abeille neutre — ong vô tính
- Không rõ nét, lừng chừng.
- Couleur neutre — màu không rõ nét
- Ton neutre — giọng lừng chừng
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | neutre /nøtʁ/ |
neutres /nøtʁ/ |
| Giống cái | neutre /nøtʁ/ |
neutres /nøtʁ/ |
neutre /nøtʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| neutre /nøtʁ/ |
neutres /nøtʁ/ |
neutre gđ /nøtʁ/
- (Điện học) Dây trung tính.
- (Ngôn ngữ học) Giống trung.
[sửa] Trái nghĩa
- Belligérant, ennemi, hostile
- Cru, éclatant, vif
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)