odd
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
odd
- (The odd) (thể dục, thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn).
[sửa] Tính từ
odd
- Lẻ.
- 13 is on odd number — 13 là con số lẻ
- Cọc cạch.
- an odd shoe — chiếc giày cọc cạch
- Thừa, dư, trên, có lẻ.
- thirty years odd — trên 30 năm, 30 năm có lẻ
- Vặt, lặt vặt, linh tinh.
- an odd job — công việc lặt vặt
- Kỳ cục, kỳ quặc.
- Rỗi rãi, rảnh rang.
- odd moments — lúc rỗi rãi
- Bỏ trống, để không.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)