polarized

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

polarized

  1. Quá khứphân từ quá khứ của polarize.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

polarized

  1. Bị phân cực.

Tham khảo[sửa]