popularity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
popularity /ˌpɑː.pjə.ˈlær.ə.ti/
- Tính đại chúng.
- Tính phổ biến.
- the popularity of table tennis — tính phổ biến của môn bóng đá
- Sự nổi tiếng, sự yêu mến của nhân dân; sự ưa thích của quần chúng.
- to win popularity — được quần chúng ưa thích, được nhân dân yêu mến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)