prejudiced

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

prejudiced

  1. Quá khứphân từ quá khứ của prejudice.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

prejudiced

  1. thành kiến, biểu lộ thành kiến.

Tham khảo[sửa]