profond

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực profond
/pʁɔ.fɔ̃/
profonds
/pʁɔ.fɔ̃/
Giống cái profonde
/pʁɔ.fɔ̃d/
profondes
/pʁɔ.fɔ̃d/

profond /pʁɔ.fɔ̃/

  1. Sâu.
    Puits profond — giếng sâu
    blessure profonde — vết thương sâu
    inspiration profonde — sự hít vào thật sâu
  2. Sâu sắc.
    Pensée profonde — tư tưởng sâu sắc
  3. Sâu kín.
    Mystère profond — điều huyền bí sâu kín
  4. Cực kỳ, quá sức, hết sức, tột bậc...
    Douleur profonde — đau đớn quá sức
    ignorance profonde — sự dốt nát tột bậc
    différence profonde — sự khác nhau hết sức, sự khác nhau xa
    nuit profonde — tối mịt
    profond sommeil — giấc ngủ say
    vert profond — màu lục đậm
  5. Rất trầm (giọng).
    Voix profonde — giọng rất trầm

Trái nghĩa[sửa]

Phó từ[sửa]

profond /pʁɔ.fɔ̃/

  1. Sâu.
    Creuser profond — đào sâu

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
profond
/pʁɔ.fɔ̃/
profonds
/pʁɔ.fɔ̃/

profond /pʁɔ.fɔ̃/

  1. Chỗ sâu thẳm, đáy.
    Le profond de son cœur — chỗ sâu thẳm trong lòng, đáy lòng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]