plat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

plat /ˈplæt/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Mảnh đất, miếng đất.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sơ đồ, bản đồ (miếng đất, nhà, thành phố... ).

Ngoại động từ[sửa]

plat ngoại động từ /ˈplæt/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Vẽ sơ đồ, vẽ bản đồ (miếng đất, toà nhà, thành phố... ).

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

plat /ˈplæt/

  1. Bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm... ) ((cũng) plait).

Ngoại động từ[sửa]

plat ngoại động từ /ˈplæt/

  1. Tết, bện ((cũng) plait).

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

plat /ˈplæt/

  1. Đĩa thức ăn.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực plat
/pla/
plats
/pla/
Giống cái plate
/plat/
plates
/plat/

plat /pla/

  1. Bằng, bằng phẳng.
    Toit plat — mái bằng
    souliers plats — giày gót bằng
    pays plat — miền bằng phẳng
  2. Tẹt, dẹt, bẹt.
    Visage plat — mặt tẹt
    Cheveux plats — tóc chải dẹt (không bồng)
    Poissons plats — cá dẹt
    Angle plat — (toán học) góc bẹt
    Assiette plate — đĩa bẹt, đĩa nông
  3. Nhạt, nhạt nhẽo.
    Vin plat — rượu nho nhạt
    Style plat — lời nhạt nhẽo
  4. (Nghĩa bóng) Hèn, khúm núm.
    Être plat devant ses súperieurs — khúm núm trước cấp trên
    à plat — nằm
    Poser à plat — đặt nằm+ xẹp, xì hơi (lốp xe); hết điện (ắc quy)+ (thân mật) xẹp; kiệt sức
    La maladie l’a mis à plat — bệnh tật đã làm cho nó xẹp đi
    Tomber à plat — thất bại hoàn toàn (vở kịch trình diễn...)
    à plat ventre — nằm sấp xuống
    Tomber à plat ventre — ngã sấp xuống+ qụy lụy
    avoir le ventre plat — đói bụng
    battre à plate couture — xem couture
    bourse plate — xem bourse
    calme plat — trời im biển lặng
    mer plate — biển lặng
    plat personnage — người hèn hạ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
plat
/pla/
plats
/pla/

plat /pla/

  1. Mặt bẹt.
    La plat du sabre — mặt bẹt của thanh gươm
  2. Mặt bìa (sách).
  3. (Kỹ thuuật) thép.
    faire du plat à — (thân mật) nịnh nọt (ai); ve vãn (phụ nữ)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
plat
/pla/
plats
/pla/

plat /pla/

  1. Đĩa.
    Plat de porcelaine — đĩa sứ
    un plat de poissons — một đĩa cá
  2. Món ăn.
    Plat du jour — món ăn trong ngày
    Plat de résistance — món ăn chủ lực
    en faire tout un plat — làm to chuyện
    mettre les pieds les dans le plat — xem pied

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]