rare

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

rare /ˈrɛr/

  1. Hiếm, hiếm có, ít có.
    a rare plant — một loại cây hiếm
    a rare opportunity — cơ hội hiếm có
    rare gas — (hoá học) khí hiếm
    rare earth — (hoá học) đất hiếm
  2. Loãng.
    the rare atmosphere of the mountain tops — không khí loâng trên đỉnh núi
  3. Rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
    to have a rare time (fun) — được hưởng một thời gian rất vui

[sửa] Tính từ

rare /ˈrɛr/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào.
    rare beef — bò tái

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực rare
/ʁaʁ/
rares
/ʁaʁ/
Giống cái rare
/ʁaʁ/
rares
/ʁaʁ/

rare /ʁaʁ/

  1. Hiếm, hiếm có.
    Livres rares — sách hiếm
    Rare énergie — nghị lực hiếm có, nghị lực phi thường
    Gaz rares — (vật lý học) khí hiếm
    Terres rares — (hóa học) đất hiếm; nguyên tố đất hiếm
  2. Thưa, lơ thơ.
    Barbe rare — râu thưa
  3. (Thân mật) Ít khi gặp.
    Vous devenez bien rare — độ này ít khi gặp anh
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Loãng.
    L’air rare des hauts sommets — không khí loãng ở trên các đỉnh núi cao
    oiseau rare — xem oiseau

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa