courant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực courant
/ku.ʁɑ̃/
courants
/ku.ʁɑ̃/
Giống cái courante
/ku.ʁɑ̃t/
courantes
/ku.ʁɑ̃t/

courant /ku.ʁɑ̃/

  1. Chảy.
    Eaux courantes — nước chảy
  2. Thường dùng, thông thường; hiện hành.
    Terme courant — từ thường dùng
    Problème courant — vấn đề thông thường
    Prix courant — thời giá
  3. Này; trong tháng (này).
    Année courante — năm này
    Le 10 courant — ngày mười trong tháng
    affaires courantes — việc thường ngày
    chien courant — chó săn đuổi
    compte courant — (kinh tế) tài khoản vãng lai
    eau courante — nước máy
    monnaie courante — tiền lưu hành+ (nghĩa bóng) thường lệ

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
courant
/ku.ʁɑ̃/
courants
/ku.ʁɑ̃/

courant /ku.ʁɑ̃/

  1. Dòng.
    Courant électrique — dòng điện
    Courant alternatif — dòng xoay chiều
    Courant de surcharge — dòng quá tải
    Courant d’air — luồng không khí; gió lùa
    Courant calorifique — dòng nhiệt, dòng khí nóng
    Courant thermique — dòng nhiệt
    Courant turbulent — dòng xoáy
    Courant de vent — luồng gió
    Courant gazeux — dòng khí, luồng khí
    Courant d’impulsion — dòng xung
    Courant inducteur — dòng cảm
    Courant induit — dòng ứng
    Courant périodique — dòng tuần hoàn
    Courant biphasé — dòng hai pha
    Courant ascendant/courant descendant — dòng đi lên/dòng đi xuống
    Remonter le courant — ngược dòng
    Courant maritime — dòng biển, hải lưu
    Courant de l’histoire — dòng lịch sử
  2. Luồng; trào lưu.
    Courant d’immigration — luồng nhập cư
    Courant d’idées — luồng tư tưởng; trào lưu tư tưởng
  3. Vòng (thời gian).
    Dans le courant du mois — trong (vòng) tháng này
    au courant — kịp thời, cập nhật
    au courant de la plume — viết theo đà bút (không suy nghĩ)
    courant d’air — gió lùa
    être au courant de quelque chose — biết rõ điều gì
    mettre (tenir) quelqu'un au courant de quelque chose — báo cho ai biết điều gì

Tham khảo[sửa]