redemption
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
redemption /rɪ.ˈdɛɱ.ʃən/
- Sự mua lại, sự chuộc lại (vật cầm thế); sự trả hết (nợ).
- Sự chuộc (lỗi); sự bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân).
- beyond (past, without) redemption — không còn hòng chuộc lại được nữa (tội lỗi...)
- Sự thực hiện, sự giữ trọn.
- the redemption of a promise — sự thực hiện một lời hứa
- (Tôn giáo) Sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế (Chúa).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)