remainder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
remainder /rɪ.ˈmeɪn.dɜː/
- Phần còn lại, chỗ còn lại.
- the remainder of his life — quâng đời còn lại của ông ta
- (Toán học) Dư, số dư.
- division with no remainder — phép chia không có số dư
- remainder function — hàm dư
- (Pháp lý) Quyền thừa kế.
- Những loại sách ế (đem bán hạ giá).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)