rustle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

rustle /ˈrə.səl/

  1. Tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt.

[sửa] Nội động từ

rustle nội động từ /ˈrə.səl/

  1. Kêu xào xạc, kêu sột soạt.
    the foliage rustled in the light breeze — lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) vội vã, hối hả.

[sửa] Ngoại động từ

rustle ngoại động từ /ˈrə.səl/

  1. Làm xào xạc.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) ăn trộm (ngựa bò... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa