slog
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
slog /ˈslɑːɡ/
- (Thể dục,thể thao) Cú đánh vong mạng (quyền Anh, crickê).
- (Thường) + on, away) đi ì ạch, đi nặng nề vất vả.
- Làm việc hăm hở, làm việc say mê.
- to slog away at one's English — say mê học tiếng Anh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)