on
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ on, từ an, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *ana.
[sửa] Giới từ
on /ˈɔn/
- Trên, ở trên.
- a book on the table — quyển sách ở trên bàn
- to float on the water — nổi trên mặt nước
- Dựa trên, dựa vào.
- a statement founded on fact — một lời tuyên bố dựa trên sự kiện
- Vào, lúc khi.
- on Sunday — vào ngày chủ nhật
- on reaching home — khi tới nhà
- Vào, về phía, bên.
- an attack on a post — cuộc tấn công vào đồn
- the put the dog on a chain — buộc chó vào xích
- to be his on the head — bị đánh rơi vào đầu
- on the south of... — về phía nam của...
- a house on the river — nhà bên sông
- on my right — ở bên phải tôi
- tax on alcohol — thuế đánh vào rượu
- to march on Hanoi — tiến về phía Hà nội
- Với.
- to smile on someone — cười với ai
- Chống lại.
- to rise on the oppressors — nổi dậy chống lại bọn áp bức
- Bằng, nhờ vào.
- to live on bread and milk — sống bằng bánh mì và sữa
- Về, nói về, bàn về.
- a lecture on Shakespeare — buổi thuyết trình về Sếch-xpia
- his opinion on the subject — ý kiến của anh ta về vấn đề đó
- Đang.
- on fire — đang cháy
- on strike — đang đình công
- Thuộc, của.
- he was on the staff — ông ấy thuộc ban tham mưu
- (Thể dục, thể thao) Phía trái (crickê).
- a fine drive to the on — một cú đánh rất đẹp về bên trái
[sửa] Thành ngữ
- on business:
- on the instant: Xem instant.
- on purpose: Xem purpose.
- on the sly: Xem sly.
- to be gone on somebody: Xem go.
- to have something on oneself: Mang cái gì trong người.
- to have something on somebody:
[sửa] Phó từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
on (cấp hơn more on, cấp nhất most on) /ˈɔn/
- Tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên.
- to read on — đọc tiếp
- it is well on in the night — đêm đã về khuya
- Đang, đang có, đang hoạt động.
- light is on — đèn đang cháy
- to switch on the light — bật đèn lên
- Othello is on — vở Ô-ten-lô đang diễn
- Vào.
- to put one's shoes on — đi giày vào
- on with your coat — anh hãy mặc áo vào
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Thành ngữ
- to be getting on for fifty: Sắp năm mươi tuổi.
- to be on:
- to be on to somebody:
- to be rather on: (Từ lóng) Ngà ngà say.
- from that day on: Từ ngày đó về sau.
- on and off: Lúc lúc, chốc chốc, chập chờn.
- on and on: Liên tục, liên miên.
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
on (cấp hơn more on, cấp nhất most on) /ˈɔn/
- Đang, đang có, đang hoạt động, được bật lên.
- (Thể dục, thể thao) Về bên trái (crickê).
- an on drive — cú đánh về bên trái
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Anh cổ
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *ana.
[sửa] Giới từ
on
[sửa] Tiếng Ba Lan
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Đại từ
on gđ
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Catalan
[sửa] Đại từ
on
[sửa] Tiếng Croatia
[sửa] Đại từ
ôn gđ
[sửa] Tiếng Hà Lan
[sửa] Từ nguyên
Từ on- (“không”).
[sửa] Phó từ
on
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Viết tắt của oneven (nghĩa là “lẻ”).
[sửa] Tiếng Phần Lan
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
on thì hiện tại, ngôi thứ ba, số ít
- Động từ snap chia ở ngôi thứ ba số ít.
- Se on tuolla. — Nó ở đấy.
- Se on ollut tuolla. — Nó đã ở đấy.
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Đại từ
on
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tiếng Séc
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Đại từ
on gđ
[sửa] Tiếng Slovak
[sửa] Đại từ
on
[sửa] Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa] Số từ
on
[sửa] Tiếng Thụy Điển
[sửa] Danh từ
on
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ căn bản tiếng Anh
- Giới từ
- Phó từ
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Đại từ
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Croatia
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Động từ
- Động từ tiếng Phần Lan chia ở ngôi thứ ba số ít
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Séc
- Mục từ tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Số
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ
- Danh từ số nhiều tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh cổ
- Đại từ tiếng Ba Lan
- Đại từ tiếng Catalan
- Đại từ tiếng Croat
- Phó từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Phần Lan
- Đại từ tiếng Pháp
- Đại từ tiếng Séc
- Đại từ tiếng Slovak
- Số tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Danh từ tiếng Thụy Điển