small

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

small /ˈsmɔl/

  1. Nhỏ, , chật.
    small rain — mưa nhỏ
    small shopkeeper — tiểu chủ
    the coat is too small for me — cái áo bành tô đối với tôi chật quá
  2. Nhỏ, yếu.
    small voice — giọng nhỏ yếu
  3. Nhẹ, loãng.
    this beer is very small — loại bia này rất nhẹ
  4. Ít, không nhiều.
    to have small German — biết ít tiếng Đức
    there was no small excitement about it — đâu đâu cũng nhộn nhịp hẳn lên về vấn đề đó
  5. Nhỏ mọn, không quan trọng.
    the small worries of life — những điều khó chịu nhỏ mọn của cuộc sống
    small matter — việc không quan trọng
  6. Nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ.
    great and small — giàu cũng như nghèo
  7. Nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường.
    I call it small of him to remind me of — hắn nhắc tôi việc đó thì tôi cho hắn là bần tiện

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

small /ˈsmɔl/

  1. Phần nhỏ nhất, quãng nhất (của vật gì).
    the small of the back — chỗ thắt lưng
  2. (Số nhiều) Kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc-phớt).
  3. (Số nhiều) (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là).

Phó từ[sửa]

small /ˈsmɔl/

  1. Nhỏ, nhỏ bé.
    to talk small — nói nhỏ

Thành ngữ[sửa]

  • to sing small: Xem Sing.

Tham khảo[sửa]