splatter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Nội động từ

splatter nội động từ /ˈsplæ.tɜː/

  1. Kêu lộp độp.
    rain splatters against window-panes — mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
  2. Nói lắp bắp.

[sửa] Ngoại động từ

splatter ngoại động từ /ˈsplæ.tɜː/

  1. Nói lắp bắp khó hiểu.
    to splatter some French — lắp bắp mấy câu tiếng Pháp

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa