staved
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
staved
Chia động từ [sửa]
stave
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stave | |||||
| Phân từ hiện tại | staving | |||||
| Phân từ quá khứ | staved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stave | stave hoặc stavest¹ | staves hoặc staveth¹ | stave | stave | stave |
| Quá khứ | staved | staved hoặc stavedst¹ | staved | staved | staved | staved |
| Tương lai | will/shall² stave | will/shall stave hoặc wilt/shalt¹ stave | will/shall stave | will/shall stave | will/shall stave | will/shall stave |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stave | stave hoặc stavest¹ | stave | stave | stave | stave |
| Quá khứ | staved | staved | staved | staved | staved | staved |
| Tương lai | were to stave hoặc should stave | were to stave hoặc should stave | were to stave hoặc should stave | were to stave hoặc should stave | were to stave hoặc should stave | were to stave hoặc should stave |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stave | — | let’s stave | stave | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.