stony
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
stony
- Phủ đá, đầy đá, nhiều đá.
- Cứng như đá.
- Chằm chằm; lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâm.
- stony stare — cái nhìn chằm chằm; cái nhìn lạnh lùng
- stony heart — trái tim chai đá
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)