strew
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
strew ngoại động từ strewed; strewed, strewn /ˈstruː/
- Rải, rắc, vãi.
- to strew sand over the floor — rải cát lên sàn nhà
- Trải.
- to strew a table with papers — trải giấy lên bàn
[sửa] Chia động từ
strew
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to strew | |||||
| Phân từ hiện tại | strewing | |||||
| Phân từ quá khứ | strewed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | strew | strew hoặc strewest¹ | strews hoặc streweth¹ | strew | strew | strew |
| Quá khứ | strewed | strewed, hoặc strewedst¹ | strewed | strewed | strewed | strewed |
| Tương lai | will/shall² strew | will/shall strew hoặc wilt/shalt¹ strew | will/shall strew | will/shall strew | will/shall strew | will/shall strew |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | strew | strew hoặc strewest¹ | strew | strew | strew | strew |
| Quá khứ | strewed | strewed | strewed | strewed | strewed | strewed |
| Tương lai | were to strew hoặc should strew | were to strew hoặc should strew | were to strew hoặc should strew | were to strew hoặc should strew | were to strew hoặc should strew | were to strew hoặc should strew |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | strew | — | let’s strew | strew | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)