tested
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
tested
Chia động từ
test
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to test | |||||
| Phân từ hiện tại | testing | |||||
| Phân từ quá khứ | tested | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | test | test hoặc testst¹ | tests hoặc testth¹ | test | test | test |
| Quá khứ | tested | tested, hoặc testdst¹ | tested | tested | tested | tested |
| Tương lai | will/shall² test | will/shall test hoặc wilt/shalt¹ test | will/shall test | will/shall test | will/shall test | will/shall test |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | test | test hoặc testst¹ | test | test | test | test |
| Quá khứ | tested | tested | tested | tested | tested | tested |
| Tương lai | were to test hoặc should test | were to test hoặc should test | were to test hoặc should test | were to test hoặc should test | were to test hoặc should test | were to test hoặc should test |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | test | — | let’s test | test | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.