thủy phân
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwḭ˧˩˧ fən˧˧ | tʰwi˧˩˨ fəŋ˧˥ | tʰwi˨˩˦ fəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwi˧˩ fən˧˥ | tʰwḭʔ˧˩ fən˧˥˧ | ||
Từ tương tự [sửa]
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Định nghĩa [sửa]
thủy phân
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)