titulaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
| Giống cái | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaire /ti.ty.lɛʁ/
- Thực thụ.
- Professeur titulaire — giáo sư thực thụ
- (Tôn giáo) Được lấy tên.
- Patron titulaire d’une église — vị thánh được một nhà thờ lấy tên
- (Tôn giáo) Như in partibus.
- Có (về mặt pháp lý), được quyền.
- Les personnes titulaires du permis de conduite — những người có bằng lái xe
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Có phẩm tước.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
| Giống cái | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaire /ti.ty.lɛʁ/
- Người thực thụ.
- (Tôn giáo) Thánh được một nhà thờ lấy tên.
- Người có, người được quyền.
- Les titulaires d’un droit — những người được sử dụng một quyền
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)