traduce
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
traduce ngoại động từ /trə.ˈduːs/
[sửa] Chia động từ
traduce
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to traduce | |||||
| Phân từ hiện tại | traducing | |||||
| Phân từ quá khứ | traduced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | traduce | traduce hoặc traducest¹ | traduces hoặc traduceth¹ | traduce | traduce | traduce |
| Quá khứ | traduced | traduced, hoặc traducedst¹ | traduced | traduced | traduced | traduced |
| Tương lai | will/shall² traduce | will/shall traduce hoặc wilt/shalt¹ traduce | will/shall traduce | will/shall traduce | will/shall traduce | will/shall traduce |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | traduce | traduce hoặc traducest¹ | traduce | traduce | traduce | traduce |
| Quá khứ | traduced | traduced | traduced | traduced | traduced | traduced |
| Tương lai | were to traduce hoặc should traduce | were to traduce hoặc should traduce | were to traduce hoặc should traduce | were to traduce hoặc should traduce | were to traduce hoặc should traduce | were to traduce hoặc should traduce |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | traduce | — | let’s traduce | traduce | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)