transposed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

transposed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của transpose.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

transposed

  1. Chuyển vị.

Tham khảo[sửa]