universal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

universal /ˌjuː.nə.ˈvɜː.səl/

  1. Thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật.
    universal gravitation — sức hấp dẫn của vạn vật
    universal language — ngôn ngữ thế giới (thế giới ngữ)
  2. Toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng.
    universal suffrage — sự bỏ phiếu phổ thông
    universal law — luật chung, luật phổ biến
    universal misery — nỗi đau khổ chung
    universal opinion — dự luận chung
    universal agent — đại lý toàn quyền
    universal provider — người buôn đủ loại hàng
    universal legatee — người được hưởng toàn bộ gia tài

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa