vân vân
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɜn˧˧ vɜn˧˧ | jɜŋ˧˥ jɜŋ˧˥ | jɜŋ˧˧ jɜŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɜn˧˥ vɜn˧˥ | vɜn˧˥˧ vɜn˧˥˧ | ||
[sửa] Phó từ
vân vân
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: et cetera (etc., &c.), and the rest, and so on, and so forth
- Tiếng Hà Lan: enzovoort, enz.
- Tiếng Latinh: et cetera
- Tiếng Séc: atd. (a tak dále)
- Tiếng Tây Ban Nha: etcétera, y más, al fin
- Tiếng Trung Quốc: 等等 (dĕng dĕng, đẳng đẳng)