virtue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

virtue /ˈvɜː.ˌtʃuː/

  1. Đức, đức hạnh.
    to follow virtue — ăn ở có đức
  2. Đức tính, tính tốt.
    patience is a virtue — kiên nhẫn là một tính tốt
  3. Trinh tiết, tiết nghĩa.
    a woman of virtue — người đàn bà tiết nghĩa
    a woman of easy virtue — người đàn bà lẳng lơ
  4. Công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực.
    a remedy of great virtue — một phương thuốc có hiệu lực lớn

Thành ngữ [sửa]

  • by virtue of; in virtue of: Theo, vì; với tư cách.
  • to make a virtue of necessity: Xem Necessity.

Tham khảo [sửa]